Mỗi người khi bước chân vào con đường tầm học giáo pháp đều mang theo những hoàn cảnh, nghề nghiệp, tâm nguyện và các khúc mắc nội tâm riêng biệt. Có người chưa làm chủ được cảm xúc, có người tập khí sâu dày, người thì muốn thay đổi thói quen xấu, người lại khao khát ứng dụng Phật pháp vào đời sống thực tại. Giáo pháp của Đức Phật không phải là mớ lý thuyết suông để tích lũy kiến thức mà nhằm ba mục đích cốt lõi:
  1. Nắm bắt tinh hoa, cốt lõi giáo lý của Đức Thế Tôn.
  2. Soi chiếu và ứng dụng cho chính mình, nhận rõ được thân – tâm và cuộc sống hiện tại.
  3. Giảm thiểu tham, sân, si; chuyển hóa khổ đau và nuôi lớn trí tuệ. Nếu học mà không ứng dụng được, tập khí vẫn nguyên vẹn thì việc học giáo pháp trở nên vô nghĩa.
Để học Phật có căn bản và hệ thống, người học trước hết cần nắm rõ dòng chảy lịch sử hình thành nên Tam tạng kinh điển mà chúng ta đang tiếp cận ngày nay.

I. BA THỜI KỲ VÀ SÁU CHẶNG ĐƯỜNG HÌNH THÀNH KINH TẠNG

Lịch sử hình thành Kinh tạng gắn liền với tiến trình truyền thừa từ thời Đức Phật còn tại thế cho đến các kỳ kết tập sau này, có thể khái quát thành 3 thời kỳ và 6 chặng đường phát triển chính:
  • Thời kỳ 1: Suốt 45 năm thuyết pháp của Đức Phật cho đến 100 năm sau khi Ngài nhập Niết-bàn (khoảng 150 năm đầu).
  • Thời kỳ 2: Từ 100 năm sau Niết-bàn đến thế kỷ thứ 1 trước Công nguyên (thời kỳ phân hóa các bộ phái Phật giáo).
  • Thời kỳ 3: Từ thế kỷ thứ 1 trước Công nguyên trở về sau, đánh dấu sự ra đời và phát triển rực rỡ của Phật giáo Đại thừa (nhất là đến thế kỷ thứ 5).
Cụ thể, tiến trình này được chia thành các chặng đường:

1. Thời kỳ Đức Thế Tôn tại thế và giáo pháp “sống”

Trong suốt 45 năm hoằng hóa, Đức Phật không hề soạn giáo án hay biên soạn kinh văn viết sẵn. Giáo pháp thời kỳ này là “giáo pháp sống” – mang tính tùy duyên hóa độ. Ngài thuyết giảng dựa trên từng đối tượng, hoàn cảnh, sự kiện cụ thể: khi đệ tử gặp khó khăn về thiền định (ngủ gục, tê chân, phóng tâm), khi cư sĩ đau buồn vì mất người thân, hay khi ngoại đạo đến tranh luận, thách thức.
Thời điểm này chưa có kinh điển thành văn bản, chỉ có hai trụ cột căn bản:
  • Pháp (Dhamma): Phương pháp tu tập, ứng dụng giới – định – tuệ, Tứ Diệu Đế, Bát Chánh Đạo, Thập Nhị Nhân Duyên, Tứ Niệm Xứ,…
  • Luật (Vinaya): Những điều răn nhắc giúp cá nhân thanh tịnh tâm ý và giữ cho Tăng đoàn hòa hợp, thanh tịnh.

2. Kỳ kết tập kinh điển lần thứ nhất (Sau Phật Niết-bàn 3 tháng)

Sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, trước sự việc một tỳ-kheo già là Subhadda tỏ thái độ vui mừng vì từ nay không còn bị ràng buộc bởi giới luật khắt khe, Đại trưởng lão Mahākassapa (Ma-ha Ca-diếp) đã triệu tập kỳ kết tập kinh điển đầu tiên tại thành Vương Xá (Rājagaha):
  • Thành phần: 500 vị A-la-hán chứng đắc.
  • Hình thức: Chưa có chữ viết ghi chép lại. Tôn giả Ānanda (A-nan) trùng tuyên lại phần Pháp (Kinh)bằng trí nhớ siêu phàm; Tôn giả Upāli tụng lại phần Luật. Sau đó toàn thể đại chúng cùng lắng nghe, thẩm định, xác chứng chuẩn xác rồi mới đồng thuận thông qua.
  • Khái niệm “Kết tập” (Saṅgīti) mang nghĩa là “cùng tụng đọc” (đồng thanh tụng niệm để xác nhận lời Phật dạy).

3. Kỳ kết tập kinh điển lần thứ hai và sự phân rẽ bộ phái (100 năm sau Niết-bàn)

Tổ chức tại thành Tỳ-xá-ly (Vesālī). Do sự bất đồng về việc nới rộng một số giới luật (như việc giữ muối trong ống tre, giữ chút ít vàng bạc để chi tiêu khi đi xa, xin cháo ăn lúc trưa trễ…) giữa nhóm tỳ-kheo địa phương và các bậc trưởng lão bảo thủ, Phật giáo bước vào giai đoạn phân phái:
  • Thượng Tọa Bộ (Sthaviravāda): Nhóm các vị trưởng lão kiên quyết giữ nguyên vẹn giới luật nguyên thủy của Đức Phật.
  • Đại Chúng Bộ (Mahāsaṅghika): Nhóm cấp tiến, mong muốn có sự uyển chuyển, thích nghi với hoàn cảnh sống và văn hóa vùng miền.
    (Cần lưu ý: Thượng Tọa Bộ cổ xưa này không đồng nhất hoàn toàn với Phật giáo Theravāda Nam truyền ngày nay; Theravāda chỉ là một nhánh hậu duệ xuất hiện khoảng 200 năm sau đó).

4. Thời kỳ nhóm tụng niệm Bhāṇaka ra đời

Kinh điển ngày càng đồ sộ, một người không thể ghi nhớ toàn bộ. Tăng đoàn đã lập ra các ban/nhóm tụng niệm gọi là Bhāṇaka để phân công nhau chuyên tâm ghi nhớ, trì tụng từng phần kinh, bộ luật nhằm bảo lưu giáo pháp qua hình thức truyền khẩu.

5. Kỳ kết tập kinh điển lần thứ ba (Thời vua Asoka)

Diễn ra tại thành Hoa Thị (Pāṭaliputta) dưới sự hộ trì của Đại đế Asoka (A-dục) và chủ trì bởi Trưởng lão Moggaliputta Tissa. Mục đích kỳ kết tập này là:
  • Thanh lọc Tăng chúng trước tình trạng nhiều người ngoại đạo, Bà-la-môn trà trộn vào làm biến tạp giáo lý.
  • Xác chứng lại đâu là lời dạy chân truyền, đồng thời ghi nhận các tác phẩm luận giải (đặt nền tảng cho Luận tạng). Sau kỳ này, vua Asoka cử các phái đoàn truyền giáo ra khắp thế giới, trong đó Thái tử Mahinda và Công chúa Saṅghamittā đã truyền bá Phật pháp và chiết nhánh cây Bồ-đề sang Tích Lan (Sri Lanka).

6. Kỳ kết tập kinh điển lần thứ tư – Bước ngoặt kinh điển thành văn

Được tổ chức tại Sri Lanka (dưới triều vua Vaṭṭagāmaṇī Abhaya) vào khoảng thế kỷ thứ 1 trước Công nguyên (năm 29 TCN). Đây là dấu mốc lịch sử tối quan trọng: Lần đầu tiên kinh điển Phật giáo được viết lại thành văn bản trên lá buối (lá bối), sau hơn 400 năm chỉ truyền khẩu.
(Bên truyền thống Bắc truyền cũng ghi nhận một kỳ kết tập thứ tư riêng diễn ra tại Kashmir).
Về sau, thế kỷ thứ 1 trở đi đánh dấu sự hình thành và phát triển của Phật giáo Đại thừa (Mahāyāna) với các bộ kinh điển lớn (như Hoa Nghiêm, Bát Nhã, Pháp Hoa, Niết Bàn…) và sự phát triển rực rỡ của các tông phái Du-già, Duy Thức, Trung Quán.

II. HỆ THỐNG KINH TẠNG NIKĀYA VÀ KINH TRUNG BỘ

Hệ thống kinh văn Pali truyền thống (Nam truyền) lưu giữ 5 bộ kinh căn bản gọi là Nikāya (tương đương với hệ thống A-hàm (Āgama) trong Hán tạng):
Tên bộ kinh Nikāya Tiếng Pali Tương ứng trong Hán tạng (A-hàm) Đặc điểm nội dung
Trường Bộ Kinh Dīgha Nikāya (DN) Trường A-hàm Gồm các bài kinh dài (34 bài kinh).
Trung Bộ Kinh Majjhima Nikāya (MN) Trung A-hàm Gồm các bài kinh có dung lượng vừa phải (152 bài kinh, chia làm 3 tập).
Tương Ưng Bộ Kinh Saṁyutta Nikāya (SN) Tạp A-hàm Tập hợp các bài kinh liên kết theo từng chủ đề giáo lý.
Tăng Chi Bộ Kinh Aṅguttara Nikāya (AN) Tăng Nhất A-hàm Sắp xếp theo pháp số, từ pháp 1 chi đến pháp 11 chi.
Tiểu Bộ Kinh Khuddaka Nikāya (KN) (Nằm rải rác trong Tạp Tạng) Tập hợp đa dạng nhiều thể loại (Kinh Pháp Cú, Chuyện tiền thân,…).

Bản chất của Kinh Trung Bộ (Majjhima Nikāya)

  • Tên gọi “Trung Bộ” xuất phát từ độ dài vừa phải của các bản kinh, hoàn toàn không mang hàm ý chỉ trình độ tu chứng ở mức “trung bình, xoàng xĩnh”.
  • Bộ kinh gồm 152 bài, nhưng số thứ tự không được sắp xếp từ dễ đến khó (bài 1 không phải là bài cơ bản nhất, thậm chí bài số 1 – Kinh Pháp môn căn bản – còn có tư tưởng rất cao sâu). Các bài kinh được phân chia để phản ánh từng bối cảnh cụ thể và tinh hoa lời dạy của Đức Thế Tôn.
  • Ký hiệu học thuật:
    • MN 22: Ký hiệu cho bài kinh số 22 trong Trung Bộ Kinh (Majjhima Nikāya) – bài Kinh Ví dụ con rắn (Alagaddūpama Sutta).
    • DN 2: Ký hiệu bài kinh số 2 trong Trường Bộ Kinh (Dīgha Nikāya) – bài Kinh Sa-môn quả (Sāmaññaphala Sutta).

III. BỐN NGUYÊN TẮC QUAN TRỌNG KHI NGHIÊN CỨU KINH ĐIỂN

Để tiếp cận kinh điển đúng đắn, tránh rơi vào tà kiến hay hiểu lầm giáo pháp, người học cần ghi nhớ:
  1. Hiểu bản chất dòng chảy lịch sử: Kinh điển trải qua hàng trăm năm truyền khẩu trước khi được ghi chép lại. Sự biên tập, sắp xếp, đối chiếu qua các thời kỳ là có thật; do đó, hãy nhìn nhận văn bản với góc độ khoa học, lịch sử và tỉnh thức, không thần thánh hóa từng con chữ mà tập trung vào tinh túy cốt tủy của lời dạy.
  2. Không phân biệt cao – thấp giữa các bộ phái: Sự phân chia bộ phái là quy luật tất yếu của lịch sử do sự khác biệt về địa lý, văn hóa và căn cơ tiếp nhận. Mỗi tông phái bồi đắp và làm đẹp thêm cho ngôi nhà Phật pháp. Muốn hiểu sâu một tông phái nào, phải tự mình bước vào tu tập, thực chứng chứ không nên đứng bên ngoài định kiến, phê phán tông này cao hơn hay môn kia thấp kém.
  3. Phân biệt rõ chủ thể phát ngôn trong kinh văn: Khi đọc kinh điển, phải soi xét rõ ràng:
    • Đoạn này là chính lời Đức Thế Tôn dạy?
    • Hay lời của các bậc Thánh đệ tử (như ngài Xá-lợi-phất, Mục-kiền-liên, A-nan…)?
    • Hay đó chỉ là thắc mắc, quan điểm của ngoại đạo, vua chúa, cư sĩ được thuật lại trong kinh?
      Việc trích dẫn cẩu thả, gán mọi câu chữ trong kinh thành “Phật dạy” là nguyên nhân dẫn đến sự ngộ nhận và diễn giải sai lệch giáo pháp hiện nay.
  4. Nắm rõ đối tượng và bối cảnh thuyết giáo: Đức Phật nói pháp tùy theo cơ bệnh của từng người. Một lời dạy áp dụng cho tỳ-kheo xuất gia độc cư thiền định sẽ khác với lời khuyên dành cho một cư sĩ gánh vác kinh tế gia đình. Phải hiểu rõ căn cơ của thính chúng và bối cảnh câu chuyện trước khi áp dụng pháp học vào bản thân.